Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vận chuyển hàng hóa" (1)

vận chuyển hàng hóa
Tiếng Anh Danh từcargo transport
Từ vựng của tôi
Công ty đó chuyên về vận chuyển hàng hóa。
The company specializes in cargo transportation.

swap_horiz Từ liên quan "vận chuyển hàng hóa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vận chuyển hàng hóa" (4)

Cước vận chuyển hàng hóa sẽ do người mua trả.
The shipping cost will be paid by the buyer.
Công ty đó chuyên về vận chuyển hàng hóa。
The company specializes in cargo transportation.
Việc vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ gặp nhiều khó khăn.
Land transport of goods faces many difficulties.
Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển thường rẻ hơn.
Shipping goods by sea is usually cheaper.